có lỗi

có lỗi

Tôi biết mình có lỗi trong chuyện này.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (tính từ + danh từ):
    • tội, khuyết điểm, đáng trách: " lỗi" chỉ trạng thái một người hoặc một hành động gây ra sai sót, vi phạm quy tắc hoặc làm tổn hại đến người khác, dẫn đến cảm giác tội lỗi hoặc trách nhiệm.
    • Mang lỗi, chịu trách nhiệm: " lỗi" cũng được dùng để nhấn mạnh rằng một người nguyên nhân của một sự việc không tốt.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tự nhận mình sai cảm thấy hối hận.)
  • ( ấy không phải người gây ra tai nạn.)
  • (Hành động đó đi ngược lại đạo đức cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lỗi với ai": cảm thấy mình sai trái đối với một người cụ thể.
    • Tôi lỗi với mẹ đã không nghe lời. (Tôi tự trách mình đã làm mẹ buồn.)
  • " lỗi trong việc ": chịu trách nhiệm về một sự việc sai trái.
    • Người quản lý lỗi trong việc để thất thoát tài sản. (Người quản lý phải chịu trách nhiệm về sai sót đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỗi (danh từ): sai sót, khuyết điểm.
    • Bài kiểm tra nhiều lỗi chính tả. (Bài kiểm tra mắc nhiều lỗi viết sai chính tả.)
  • tội (cụm từ): mang tội danh, vi phạm pháp luật hoặc đạo đứcmức độ nặng hơn " lỗi".
    • Bị cáo bị kết án tội. (Bị cáo bị tòa tuyên bố phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Phạm lỗi: mắc sai lầm, vi phạm quy định.
  • Sai trái: không đúng, trái với chuẩn mực.
  • Đáng trách: xứng đáng bị khiển trách.
Thành ngữ liên quan
  • lỗi không biết: mắc sai lầm nhưng không nhận ra hoặc không tự trách mình.
    • lỗi không biết, nên tiếp tục làm sai. ( không tự nhận ra sai sót của mình.)
  • Đổ lỗi cho người khác: gán trách nhiệm sai trái cho người khác.
    • Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác lỗi của mình. (Anh ta không nhận trách nhiệm cá nhân.)

Từ chứa "có lỗi"